Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vụ việc, sự cố" (1)

vụ việc, sự cố
Tiếng Anh Danh từcase, incident
Từ vựng của tôi
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ lộ đề thi nghiêm trọng này.
The authorities are investigating this serious exam leak incident.

swap_horiz Từ liên quan "vụ việc, sự cố" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vụ việc, sự cố" (0)

Không tìm thấy cụm từ.